logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Mauwake

Phân bổ chính

Papua New Guinea

Người nói

Đang cập nhật

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

MHL

Nuclear Trans New Guinea

8

Định danh

MHL

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

Đang cập nhật

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Papua New Guinea

nhóm gần nhất

Kumil

1 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Mauwake

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Mauwake có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Ngôn ngữ

Tiếng MauwakeNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Mauwake

Phân bố quốc gia/khu vực