Định danh
TXU
Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.
Quy mô người nói
~7.100
Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.
Phân bố
1 quốc gia/khu vực
Brazil
nhóm gần nhất
Northern Je
1 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.
Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Mẽbêngôkre
Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Mẽbêngôkre có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.
1
Hệ ngôn ngữ
2
Nhóm ngôn ngữ
3
Nhóm ngôn ngữ
4
Nhóm ngôn ngữ
5
Nhóm ngôn ngữ
6
Ngôn ngữ
Tiếng MẽbêngôkreNgôn ngữ hiện tại
