logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Moji

Phân bổ chính

Trung Quốc

Người nói

Đang cập nhật

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

YMI

Sino-Tibetan

9

Định danh

YMI

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

Đang cập nhật

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Trung Quốc

nhóm gần nhất

Muji

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Moji

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Moji có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Nhóm ngôn ngữ

9

Ngôn ngữ

Tiếng MojiNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Moji

Phân bố quốc gia/khu vực