logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Naro

Phân bổ chính

Botswana, Namibia

Người nói

Đang cập nhật

Quốc gia/khu vực

2

ISO 639-3

NHR

Khoe-Kwadi

6

Định danh

NHR

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

Đang cập nhật

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

2 quốc gia/khu vực

Botswana, Namibia

nhóm gần nhất

Naro-Ana

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Naro

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Naro có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Ngôn ngữ

Tiếng NaroNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Naro

Phân bố quốc gia/khu vực