logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Ndunga

Phân bổ chính

Cộng hòa Dân chủ Congo

Người nói

Đang cập nhật

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

NDT

Atlantic-Congo

10

Định danh

NDT

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

Đang cập nhật

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Cộng hòa Dân chủ Congo

nhóm gần nhất

Ndunga-Mba

1 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Ndunga

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Ndunga có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Nhóm ngôn ngữ

9

Nhóm ngôn ngữ

10

Ngôn ngữ

Tiếng NdungaNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Ndunga

Phân bố quốc gia/khu vực