Định danh
NGQ
Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.
Quy mô người nói
Đang cập nhật
Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.
Phân bố
1 quốc gia/khu vực
Tanzania
nhóm gần nhất
Western Serengeti
Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.
Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Ngoreme
Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Ngoreme có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.
1
Hệ ngôn ngữ
2
Nhóm ngôn ngữ
3
Nhóm ngôn ngữ
4
Nhóm ngôn ngữ
5
Nhóm ngôn ngữ
6
Nhóm ngôn ngữ
7
Nhóm ngôn ngữ
8
Nhóm ngôn ngữ
9
Nhóm ngôn ngữ
10
Nhóm ngôn ngữ
11
Nhóm ngôn ngữ
12
Nhóm ngôn ngữ
13
Nhóm ngôn ngữ
14
Ngôn ngữ
Tiếng NgoremeNgôn ngữ hiện tại
