logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Northern Muji

Phân bổ chính

Trung Quốc

Người nói

Đang cập nhật

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

YMX

Sino-Tibetan

14

Định danh

YMX

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

Đang cập nhật

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Trung Quốc

nhóm gần nhất

Northern-Southern Muji

1 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Northern Muji

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Northern Muji có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Nhóm ngôn ngữ

9

Nhóm ngôn ngữ

10

Nhóm ngôn ngữ

11

Nhóm ngôn ngữ

12

Nhóm ngôn ngữ

13

Nhóm ngôn ngữ

14

Ngôn ngữ

Tiếng Northern MujiNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Northern Muji

Phân bố quốc gia/khu vực