logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Numanggang

Phân bổ chính

Papua New Guinea

Người nói

Đang cập nhật

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

NOP

Nuclear Trans New Guinea

6

Định danh

NOP

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

Đang cập nhật

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Papua New Guinea

nhóm gần nhất

Boana

2 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Numanggang

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Numanggang có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Ngôn ngữ

Tiếng NumanggangNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Numanggang

Phân bố quốc gia/khu vực