logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Paha

Phân bổ chính

Trung Quốc

Người nói

~600

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

YHA

Tai-Kadai

5

Định danh

YHA

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~600

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Trung Quốc

nhóm gần nhất

Southern Kra

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Paha

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Paha có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Ngôn ngữ

Tiếng PahaNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Paha

Phân bố quốc gia/khu vực