logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Sagara

Phân bổ chính

Tanzania

Người nói

~79 N

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

SBM

Atlantic-Congo

13

Định danh

SBM

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~79.000

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Tanzania

nhóm gần nhất

Vidunda-Sagala

1 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Sagara

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Sagara có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Nhóm ngôn ngữ

9

Nhóm ngôn ngữ

10

Nhóm ngôn ngữ

11

Nhóm ngôn ngữ

12

Nhóm ngôn ngữ

13

Ngôn ngữ

Tiếng SagaraNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Sagara

Phân bố quốc gia/khu vực