logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Sekele

Phân bổ chính

Namibia

Người nói

~5,6 N

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

VAJ

Kxa

3

Định danh

VAJ

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~5.600

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Namibia

nhóm gần nhất

Ju-Kung

2 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Sekele

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Sekele có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Ngôn ngữ

Tiếng SekeleNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Sekele

Phân bố quốc gia/khu vực