logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Tasmate

Phân bổ chính

Vanuatu

Người nói

Đang cập nhật

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

TMT

Austronesian

10

Định danh

TMT

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

Đang cập nhật

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Vanuatu

nhóm gần nhất

Cape Cumberland

1 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Tasmate

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Tasmate có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Nhóm ngôn ngữ

9

Nhóm ngôn ngữ

10

Ngôn ngữ

Tiếng TasmateNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Tasmate

Phân bố quốc gia/khu vực