logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Hà Nhì

Phân bổ chính

Lào, Trung Quốc, Việt Nam

Người nói

~2,2 Tr

Quốc gia/khu vực

3

ISO 639-3

HNI

Sino-Tibetan

9

Định danh

HNI

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~2.220.000

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

3 quốc gia/khu vực

Lào, Trung Quốc, Việt Nam

nhóm gần nhất

Ha-Ya

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Hà Nhì

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Hà Nhì có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Nhóm ngôn ngữ

9

Ngôn ngữ

Tiếng Hà NhìNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Hà Nhì

Hoàng SaTrường Sa

Phân bố quốc gia/khu vực