logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Hadza

Phân bổ chính

Tanzania

Người nói

~800

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

HTS

Chưa phân loại

1

Định danh

HTS

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~800

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Tanzania

nhóm gần nhất

Chưa phân loại

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Hadza

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Hadza có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Ngôn ngữ

Tiếng HadzaNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Hadza

Phân bố quốc gia/khu vực