logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Haiti

Phân bổ chính

Haiti

Người nói

~9,6 Tr

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

HAT

Indo-European

17

Định danh

HAT

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~9.600.000

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Haiti

nhóm gần nhất

Circum-Caribbean French

1 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Haiti

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Haiti có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Nhóm ngôn ngữ

9

Nhóm ngôn ngữ

10

Nhóm ngôn ngữ

11
12

Nhóm ngôn ngữ

13

Nhóm ngôn ngữ

14

Nhóm ngôn ngữ

15

Nhóm ngôn ngữ

16

Nhóm ngôn ngữ

17

Ngôn ngữ

Tiếng HaitiNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Haiti

Phân bố quốc gia/khu vực