logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Hawaii

Phân bổ chính

Hoa Kỳ

Người nói

~27 N

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

HAW

Austronesian

14

Định danh

HAW

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~27.200

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Hoa Kỳ

nhóm gần nhất

East Polynesian Proximal

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Hawaii

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Hawaii có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Nhóm ngôn ngữ

12

Nhóm ngôn ngữ

13

Nhóm ngôn ngữ

14

Ngôn ngữ

Tiếng HawaiiNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Hawaii

Phân bố quốc gia/khu vực