logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Hy Lạp Cappadocia

Phân bổ chính

Hy Lạp, Thổ Nhĩ Kỳ

Người nói

~5,6 N

Quốc gia/khu vực

2

ISO 639-3

CPG

Indo-European

10

Định danh

CPG

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~5.600

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

2 quốc gia/khu vực

Hy Lạp, Thổ Nhĩ Kỳ

nhóm gần nhất

Pontic-Cappadocian Greek

1 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Hy Lạp Cappadocia

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Hy Lạp Cappadocia có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Nhóm ngôn ngữ

9

Nhóm ngôn ngữ

10

Ngôn ngữ

Tiếng Hy Lạp CappadociaNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Hy Lạp Cappadocia

Phân bố quốc gia/khu vực