logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Raute

Phân bổ chính

Nepal

Người nói

Đang cập nhật

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

RAU

Sino-Tibetan

4

Định danh

RAU

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

Đang cập nhật

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Nepal

nhóm gần nhất

Raute-Rawat

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Raute

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Raute có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Ngôn ngữ

Tiếng RauteNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Raute

Phân bố quốc gia/khu vực