logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Samogitia

Phân bổ chính

Litva

Người nói

~500 N

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

SGS

Chưa phân loại

1

Định danh

SGS

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~500.000

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Litva

nhóm gần nhất

Chưa phân loại

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Samogitia

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Samogitia có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Ngôn ngữ

Tiếng SamogitiaNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Samogitia

Phân bố quốc gia/khu vực