logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Taa

Phân bổ chính

Botswana, Namibia

Người nói

~8,4 N

Quốc gia/khu vực

2

ISO 639-3

NMN

Tuu

4

Định danh

NMN

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~8.400

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

2 quốc gia/khu vực

Botswana, Namibia

nhóm gần nhất

Taa

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Taa

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Taa có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Ngôn ngữ

Tiếng TaaNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Taa

Phân bố quốc gia/khu vực