logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Tahiti

Phân bổ chính

Pháp

Người nói

~68 N

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

TAH

Austronesian

16

Định danh

TAH

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~68.000

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Pháp

nhóm gần nhất

Tahitian-Austral

1 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Tahiti

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Tahiti có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Nhóm ngôn ngữ

12

Nhóm ngôn ngữ

13

Nhóm ngôn ngữ

15

Nhóm ngôn ngữ

16

Ngôn ngữ

Tiếng TahitiNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Tahiti

Phân bố quốc gia/khu vực