logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Thổ (Trung Quốc)

Phân bổ chính

Trung Quốc

Người nói

~152 N

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

MJG

Mongolic-Khitan

6

Định danh

MJG

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~152.000

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Trung Quốc

nhóm gần nhất

Monguoric

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Thổ (Trung Quốc)

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Thổ (Trung Quốc) có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3
4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Ngôn ngữ

Tiếng Thổ (Trung Quốc)Ngôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Thổ (Trung Quốc)

Phân bố quốc gia/khu vực