logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Tương

Phân bổ chính

Trung Quốc

Người nói

~37 Tr

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

HSN

Sino-Tibetan

5

Định danh

HSN

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~37.300.000

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Trung Quốc

nhóm gần nhất

Middle-Modern Sinitic

2 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Tương

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Tương có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Ngôn ngữ

Tiếng TươngNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Tương

Phân bố quốc gia/khu vực