logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Xerénte

Phân bổ chính

Brazil

Người nói

Đang cập nhật

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

XER

Nuclear-Macro-Je

5

Định danh

XER

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

Đang cập nhật

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Brazil

nhóm gần nhất

Central Je

3 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Xerénte

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Xerénte có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Ngôn ngữ

Tiếng XerénteNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Xerénte

Phân bố quốc gia/khu vực