logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap

First Vernacular Hmong

Node cấp 7 trong cây phân loại. Trang này ưu tiên cây nhóm hiện tại, nhóm con và language leaf để đọc như một taxonomy dossier thay vì bảng metadata rời rạc.

2
Nhóm con
6
Ngôn ngữ
4
Quốc gia
—
Người nói

Cây nhóm hiện tại - First Vernacular Hmong

Trực tiếp
1 nhóm · 2 ngôn ngữ
Người nói
—
Tổng descendant
8 node
Quốc gia
4
Nhóm gốc hiện tạiNhóm conNgôn ngữ2 nhóm/6 ngôn ngữ
Tên tiếng AnhHmong Don
ISO 639-3Hmf
Quốc gia sử dụng
Tên tiếng AnhHmong Dô
ISO 639-3Hmv
Quốc gia sử dụng
Tên tiếng AnhHmong Njua
ISO 639-3Hnj
Tên tiếng AnhHmong Daw
ISO 639-3Mww
Quốc gia sử dụng
Tên tiếng AnhHmong Shua
ISO 639-3Hmz
Quốc gia sử dụng
Tên tiếng AnhHorned Miao
ISO 639-3Hrm
Quốc gia sử dụng

Nhóm con trực tiếp của First Vernacular Hmong

3 nhóm trực tiếp

Tiếng Hmong Shua

Nhóm
0
Ngôn ngữ
1
Người nói
—
Glottohmon1331ISOhmz

Tiếng Horned Miao

Nhóm
0
Ngôn ngữ
1
Người nói
—
Glottohorn1235ISOhrm