logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap

Gikyode-Ginyanga

Node cấp 10 trong cây phân loại. Trang này ưu tiên cây nhóm hiện tại, nhóm con và language leaf để đọc như một taxonomy dossier thay vì bảng metadata rời rạc.

1
Nhóm con
2
Ngôn ngữ
2
Quốc gia
—
Người nói

Cây nhóm hiện tại - Gikyode-Ginyanga

Trực tiếp
1 nhóm · 1 ngôn ngữ
Người nói
—
Tổng descendant
3 node
Quốc gia
2
Nhóm gốc hiện tạiNhóm conNgôn ngữ1 nhóm/2 ngôn ngữ
Tên tiếng AnhFoodo
ISO 639-3Fod
Quốc gia sử dụng
Tên tiếng AnhGinyanga
ISO 639-3Ayg
Quốc gia sử dụng

Nhóm con trực tiếp của Gikyode-Ginyanga

2 nhóm trực tiếp

Gikyode-Foodo

· Africa

Nhóm
0
Ngôn ngữ
1
Người nói
—
Glottogiky1241Cấpfamily

Tiếng Ginyanga

Nhóm
0
Ngôn ngữ
1
Người nói
—
Glottoginy1241ISOayg