logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap

Mbeya

Node cấp 9 trong cây phân loại. Trang này ưu tiên cây nhóm hiện tại, nhóm con và language leaf để đọc như một taxonomy dossier thay vì bảng metadata rời rạc.

0
Nhóm con
2
Ngôn ngữ
1
Quốc gia
—
Người nói

Cây nhóm hiện tại - Mbeya

Trực tiếp
0 nhóm · 2 ngôn ngữ
Người nói
—
Tổng descendant
2 node
Quốc gia
1
Nhóm gốc hiện tạiNhóm conNgôn ngữ0 nhóm/2 ngôn ngữ
Tên tiếng AnhSafwa
ISO 639-3Sbk
Quốc gia sử dụng
Tên tiếng AnhMalila
ISO 639-3Mgq
Quốc gia sử dụng

Nhóm con trực tiếp của Mbeya

2 nhóm trực tiếp

Tiếng Safwa

Nhóm
0
Ngôn ngữ
1
Người nói
—
Glottosafw1238ISOsbk

Tiếng Malila

Nhóm
0
Ngôn ngữ
1
Người nói
—
Glottomali1279ISOmgq