logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap

Musom-Sirak

Node cấp 10 trong cây phân loại. Trang này ưu tiên cây nhóm hiện tại, nhóm con và language leaf để đọc như một taxonomy dossier thay vì bảng metadata rời rạc.

0
Nhóm con
2
Ngôn ngữ
1
Quốc gia
—
Người nói

Cây nhóm hiện tại - Musom-Sirak

Trực tiếp
0 nhóm · 2 ngôn ngữ
Người nói
—
Tổng descendant
2 node
Quốc gia
1
Nhóm gốc hiện tạiNhóm conNgôn ngữ0 nhóm/2 ngôn ngữ
Tên tiếng AnhMusom
ISO 639-3Msu
Quốc gia sử dụng
Tên tiếng AnhNafi
ISO 639-3Srf
Quốc gia sử dụng

Nhóm con trực tiếp của Musom-Sirak

2 nhóm trực tiếp

Tiếng Musom

Nhóm
0
Ngôn ngữ
1
Người nói
—
Glottomuso1238ISOmsu

Tiếng Nafi

Nhóm
0
Ngôn ngữ
1
Người nói
—
Glottonafi1237ISOsrf