logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Chiquitano

Phân bổ chính

Bolivia, Brazil

Người nói

~4,8 N

Quốc gia/khu vực

2

ISO 639-3

CAX

Chiquitano

2

Định danh

CAX

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~4.800

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

2 quốc gia/khu vực

Bolivia, Brazil

nhóm gần nhất

Chiquitano

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Chiquitano

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Chiquitano có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Ngôn ngữ

Tiếng ChiquitanoNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Chiquitano

Phân bố quốc gia/khu vực