logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Eastern Gorkha Tamang

Phân bổ chính

Nepal

Người nói

~4 N

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

TGE

Sino-Tibetan

6

Định danh

TGE

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~3.980

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Nepal

nhóm gần nhất

Tamangic

1 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Eastern Gorkha Tamang

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Eastern Gorkha Tamang có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Ngôn ngữ

Tiếng Eastern Gorkha TamangNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Eastern Gorkha Tamang

Phân bố quốc gia/khu vực