logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap

Kaike-Ghale-Tamangic

Node cấp 2 trong cây phân loại. Trang này ưu tiên cây nhóm hiện tại, nhóm con và language leaf để đọc như một taxonomy dossier thay vì bảng metadata rời rạc.

8
Nhóm con
13
Ngôn ngữ
1
Quốc gia
1M
Người nói

Cây nhóm hiện tại - Kaike-Ghale-Tamangic

Trực tiếp
1 nhóm · 1 ngôn ngữ
Người nói
1M
Tổng descendant
21 node
Quốc gia
1
Nhóm gốc hiện tạiNhóm conNgôn ngữ8 nhóm/13 ngôn ngữ
Tên tiếng AnhEastern Tamang
ISO 639-3Taj
Người nói1M
Quốc gia sử dụng
Tên tiếng AnhWestern Tamang
ISO 639-3Tdg
Quốc gia sử dụng
Tên tiếng AnhEastern Gorkha Tamang
ISO 639-3Tge
Người nói4K
Quốc gia sử dụng
Tên tiếng AnhChantyal
ISO 639-3Chx
Quốc gia sử dụng
Tên tiếng AnhThakali
ISO 639-3Ths
Quốc gia sử dụng
Tên tiếng AnhNar Phu
ISO 639-3Npa
Quốc gia sử dụng
Tên tiếng AnhManang
ISO 639-3Nmm
Quốc gia sử dụng
Tên tiếng AnhGurung
ISO 639-3Gvr
Quốc gia sử dụng
Tên tiếng AnhSeke
ISO 639-3Skj
Quốc gia sử dụng
Tên tiếng AnhSouthern Ghale
ISO 639-3Ghe
Quốc gia sử dụng
Tên tiếng AnhNorthern Ghale
ISO 639-3Ghh
Quốc gia sử dụng
Tên tiếng AnhKutang
ISO 639-3Ght
Quốc gia sử dụng
Tên tiếng AnhKaike
ISO 639-3Kzq
Quốc gia sử dụng

Nhóm con trực tiếp của Kaike-Ghale-Tamangic

2 nhóm trực tiếp

Ghale-Tamangic

· Eurasia

Nhóm
7
Ngôn ngữ
12
Người nói
1M
Glottoghal1247Cấpfamily

Tiếng Kaike

Nhóm
0
Ngôn ngữ
1
Người nói
—
Glottokaik1246ISOkzq