logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Kyirong

Phân bổ chính

Nepal, Trung Quốc

Người nói

Đang cập nhật

Quốc gia/khu vực

2

ISO 639-3

KGY

Sino-Tibetan

11

Định danh

KGY

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

Đang cập nhật

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

2 quốc gia/khu vực

Nepal, Trung Quốc

nhóm gần nhất

Gyalsumdo-Nubri-Kyirong

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Kyirong

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Kyirong có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Nhóm ngôn ngữ

9

Nhóm ngôn ngữ

10

Nhóm ngôn ngữ

11

Ngôn ngữ

Tiếng KyirongNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Kyirong

Phân bố quốc gia/khu vực