logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Ndali

Phân bổ chính

Malawi, Tanzania

Người nói

Đang cập nhật

Quốc gia/khu vực

2

ISO 639-3

NDH

Atlantic-Congo

10

Định danh

NDH

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

Đang cập nhật

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

2 quốc gia/khu vực

Malawi, Tanzania

nhóm gần nhất

Nyakyusa-Ndali

1 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Ndali

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Ndali có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Nhóm ngôn ngữ

9

Nhóm ngôn ngữ

10

Ngôn ngữ

Tiếng NdaliNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Ndali

Phân bố quốc gia/khu vực