Định danh
NKV
Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.
Quy mô người nói
Đang cập nhật
Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.
Phân bố
2 quốc gia/khu vực
Malawi, Zambia
nhóm gần nhất
Central and Southern Nyika
Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.
Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Nyika
Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Nyika có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.
1
Hệ ngôn ngữ
2
Nhóm ngôn ngữ
3
Nhóm ngôn ngữ
4
Nhóm ngôn ngữ
5
Nhóm ngôn ngữ
6
Nhóm ngôn ngữ
7
Nhóm ngôn ngữ
8
Nhóm ngôn ngữ
9
Nhóm ngôn ngữ
10
Nhóm ngôn ngữ
11
Nhóm ngôn ngữ
12
Nhóm ngôn ngữ
13
Ngôn ngữ
Tiếng NyikaNgôn ngữ hiện tại
