logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap

Nyika

Node cấp 10 trong cây phân loại. Trang này ưu tiên cây nhóm hiện tại, nhóm con và language leaf để đọc như một taxonomy dossier thay vì bảng metadata rời rạc.

2
Nhóm con
3
Ngôn ngữ
3
Quốc gia
—
Người nói

Cây nhóm hiện tại - Nyika

Trực tiếp
1 nhóm · 1 ngôn ngữ
Người nói
—
Tổng descendant
5 node
Quốc gia
3
Nhóm gốc hiện tạiNhóm conNgôn ngữ2 nhóm/3 ngôn ngữ
Tên tiếng AnhNyiha
ISO 639-3Nih
Quốc gia sử dụng
Tên tiếng AnhNyika
ISO 639-3Nkv
Quốc gia sử dụng
Tên tiếng AnhNyika, Tanzania
ISO 639-3Nkt
Quốc gia sử dụng

Nhóm con trực tiếp của Nyika

2 nhóm trực tiếp

Central and Southern Nyika

· Africa

Nhóm
1
Ngôn ngữ
2
Người nói
—
Glottocent2285Cấpfamily

Tiếng Nyika, Tanzania

Nhóm
0
Ngôn ngữ
1
Người nói
—
Glottonyik1247ISOnkt