logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Nyika, Tanzania

Phân bổ chính

Tanzania

Người nói

Đang cập nhật

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

NKT

Atlantic-Congo

12

Định danh

NKT

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

Đang cập nhật

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Tanzania

nhóm gần nhất

Nyika

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Nyika, Tanzania

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Nyika, Tanzania có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Nhóm ngôn ngữ

9

Nhóm ngôn ngữ

10

Nhóm ngôn ngữ

11

Nhóm ngôn ngữ

12

Ngôn ngữ

Tiếng Nyika, TanzaniaNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Nyika, Tanzania

Phân bố quốc gia/khu vực