logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Buryat

Phân bổ chính

Mông Cổ, Nga, Trung Quốc

Người nói

~987 N

Quốc gia/khu vực

3

ISO 639-3

BUA

Chưa phân loại

1

Định danh

BUA

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~987.000

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

3 quốc gia/khu vực

Nga, Mông Cổ, Trung Quốc

nhóm gần nhất

Chưa phân loại

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Buryat

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Buryat có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Ngôn ngữ

Tiếng BuryatNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Buryat

Phân bố quốc gia/khu vực