logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Maasai

Phân bổ chính

Kenya, Tanzania

Người nói

Đang cập nhật

Quốc gia/khu vực

2

ISO 639-3

MAS

Nilotic

7

Định danh

MAS

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

Đang cập nhật

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

2 quốc gia/khu vực

Kenya, Tanzania

nhóm gần nhất

Nuclear Maa

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Maasai

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Maasai có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Ngôn ngữ

Tiếng MaasaiNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Maasai

Phân bố quốc gia/khu vực