logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Nepal

Phân bổ chính

Bhutan, Myanmar, Nepal

Người nói

~97 Tr

Quốc gia/khu vực

4

ISO 639-3

NEP

Chưa phân loại

1

Định danh

NEP

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~96.524.000

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

4 quốc gia/khu vực

Nepal, Bhutan, Myanmar, Ấn Độ

nhóm gần nhất

Chưa phân loại

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Nepal

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Nepal có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Ngôn ngữ

Tiếng NepalNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Nepal

Phân bố quốc gia/khu vực