logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Tshangla

Phân bổ chính

Bhutan, Trung Quốc, Ấn Độ

Người nói

~525 N

Quốc gia/khu vực

3

ISO 639-3

TSJ

Sino-Tibetan

4

Định danh

TSJ

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~525.000

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

3 quốc gia/khu vực

Bhutan, Trung Quốc, Ấn Độ

nhóm gần nhất

Tshanglic

1 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Tshangla

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Tshangla có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Ngôn ngữ

Tiếng TshanglaNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Tshangla

Phân bố quốc gia/khu vực