logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Hàn

Phân bổ chính

Canada, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, Hoa Kỳ

Người nói

~618 Tr

Quốc gia/khu vực

8

ISO 639-3

KOR

Koreanic

2

Định danh

KOR

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~618.400.000

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

8 quốc gia/khu vực

Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, Hàn Quốc, Canada, Hoa Kỳ

nhóm gần nhất

Koreanic

1 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Hàn

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Hàn có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Ngôn ngữ

Tiếng HànNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Hàn