logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Hindustan Caribe

Phân bổ chính

Guyana, Suriname, Trinidad và Tobago

Người nói

~495 N

Quốc gia/khu vực

3

ISO 639-3

HNS

Indo-European

12

Định danh

HNS

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~495.000

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

3 quốc gia/khu vực

Guyana, Suriname, Trinidad và Tobago

nhóm gần nhất

Bhojpuric

1 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Hindustan Caribe

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Hindustan Caribe có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Nhóm ngôn ngữ

9

Nhóm ngôn ngữ

10

Nhóm ngôn ngữ

11

Nhóm ngôn ngữ

12

Ngôn ngữ

Tiếng Hindustan CaribeNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Hindustan Caribe

Phân bố quốc gia/khu vực