logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Romania

Phân bổ chính

Moldova, Romania, Serbia

Người nói

~97 Tr

Quốc gia/khu vực

4

ISO 639-3

RON

Indo-European

11

Định danh

RON

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~97.200.000

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

4 quốc gia/khu vực

Moldova, Romania, Serbia, Ukraina

nhóm gần nhất

Eastern Romanian

1 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Romania

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Romania có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Nhóm ngôn ngữ

9

Nhóm ngôn ngữ

10

Nhóm ngôn ngữ

11

Ngôn ngữ

Tiếng RomaniaNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Romania

Phân bố quốc gia/khu vực