logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Hausa

Phân bổ chính

Benin, Burkina Faso, Cameroon

Người nói

~351 Tr

Quốc gia/khu vực

8

ISO 639-3

HAU

Afro-Asiatic

6

Định danh

HAU

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~351.200.000

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

8 quốc gia/khu vực

Niger, Benin, Burkina Faso, Cameroon

nhóm gần nhất

West Chadic A.1

1 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Hausa

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Hausa có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Ngôn ngữ

Tiếng HausaNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Hausa