logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Bulgaria

Phân bổ chính

Albania, Bulgaria, Bắc Macedonia

Người nói

~90 Tr

Quốc gia/khu vực

10

ISO 639-3

BUL

Indo-European

8

Định danh

BUL

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~90.000.000

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

10 quốc gia/khu vực

Bulgaria, Albania, Bắc Macedonia, Hy Lạp

nhóm gần nhất

Macedo-Bulgarian

1 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Bulgaria

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Bulgaria có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Ngôn ngữ

Tiếng BulgariaNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Bulgaria