54 quốc gia & vùng lãnh thổ
Bản Đồ Ngôn Ngữ | Thư Viện Ngôn Ngữ & Văn Hóa Thế Giới
Khám phá bandongonngu.com: Trạm dữ liệu chuyên sâu về bản đồ phân bổ ngôn ngữ, lịch sử hình thành, sự tiến hóa của các hệ ngôn ngữ và văn hóa giao tiếp toàn cầu.
Xem phân bố ngôn ngữ trên globe lớn hơn
Globe đang nối với 202 quốc gia và 9 ngôn ngữ từ atlas. Kéo để xoay, zoom bằng wheel hoặc nút điều khiển, click quốc gia để mở popover dữ liệu.
Duyệt atlas theo châu lục, quốc gia và ngôn ngữ
Section này biến dữ liệu từ template hub thành các lối vào rõ ràng: chọn vùng địa lý, mở hồ sơ quốc gia, rồi đi tiếp sang ngôn ngữ đang được dùng tại khu vực đó.
Bản đồ vùng dữ liệu
Mỗi châu lục hiển thị quick links sang quốc gia, ngôn ngữ và hệ ngôn ngữ nổi bật.
48 quốc gia & vùng lãnh thổ
47 quốc gia & vùng lãnh thổ
34 quốc gia & vùng lãnh thổ
17 quốc gia & vùng lãnh thổ
Ngôn ngữ nhiều người nói
Rail này dùng `languagesPagination` của trang chủ để dẫn sang các language detail page.
Hệ ngôn ngữ, nhóm ngôn ngữ và đường đi xuống từng ngôn ngữ
Section này dùng dữ liệu taxonomy thật để hiển thị quan hệ hệ → nhóm → ngôn ngữ. Người đọc có thể mở nhanh family page, branch page hoặc language detail từ cùng một vùng nội dung.
Taxonomy explorer
Các card dưới đây giữ ngữ cảnh family và liệt kê branch có nhiều language liên quan nhất.
Featured Atlas Rail cho bốn hub chính của bản đồ ngôn ngữ
Dải này dùng dữ liệu đã có trên home payload để chuyển người đọc tới đúng hub: quốc gia, ngôn ngữ, hệ ngôn ngữ hoặc nhóm ngôn ngữ, kèm preview nổi bật để giảm số lần phải đoán điểm bắt đầu.
Quốc gia
Mở hồ sơ quốc gia với ngữ cảnh châu lục, dân số và hệ sinh thái ngôn ngữ liên quan.
Khoá học và sách tham khảo từ chính dữ liệu atlas
Khi chưa có module LMS riêng, section này đóng vai trò như một study guide: đề xuất track học, tài liệu đọc và checkpoint mở thẳng tới quốc gia, ngôn ngữ, hệ hoặc nhóm đang có trong dữ liệu.
Khoá học gợi ý
Mỗi track có entry point thật, checklist ngắn và checkpoint để người đọc tiếp tục khám phá dữ liệu.
Nhập môn bản đồ ngôn ngữ
Đọc bản đồ, hiểu phân bố quốc gia, vùng địa lý và cách một ngôn ngữ xuất hiện trong nhiều cộng đồng.
Cấu trúc hệ ngôn ngữ
Đi từ hệ ngôn ngữ lớn xuống nhóm và ngôn ngữ cụ thể theo logic taxonomy.
Tra cứu ngôn ngữ thực hành
Dùng registry để so sánh mã ISO, số người nói, quốc gia sử dụng và quan hệ với các nhóm liên quan.
Sách tham khảo
Library cards gom tài liệu đọc thêm theo đúng ngữ cảnh trên homepage, không tạo trang mồ côi.
Atlas đọc nhanh
Bộ ghi chú để tra cứu nhanh quốc gia, hub chính và cách đọc các metric trên homepage.
Sổ tay taxonomy
Cách đọc cây hệ, nhóm, nhánh và nhận diện một ngôn ngữ trong bối cảnh phả hệ.
Workbook lộ trình cá nhân
Gợi ý cách tự xây lộ trình học từ một quốc gia hoặc một ngôn ngữ cụ thể.
Blogs list cho người đọc muốn đi sâu hơn dữ liệu atlas
Section này lấy bài viết từ API `/posts/browser`, ưu tiên bài nổi bật và các bài mới, đồng thời giữ các route đọc theo intent nếu CMS chưa có đủ nội dung.
Blog đang chờ dữ liệu xuất bản
Khi CMS có bài viết, section này sẽ tự đổi sang layout featured + reading queue. Trong lúc chờ, người đọc vẫn có lối đi tới các phần atlas cốt lõi.
Xem atlas railBắt đầu từ quốc gia để hiểu dân số, vùng địa lý và hệ sinh thái ngôn ngữ liên quan.
104 ngôn ngữDùng registry để so sánh tên gọi, mã ISO, quốc gia sử dụng và các mục liên quan.
ENTheo dõi cây phân loại để thấy một ngôn ngữ nằm trong bối cảnh phả hệ rộng hơn.
1 nhómMở nhanh nhóm ngôn ngữ để xem ngôn ngữ con, phạm vi quốc gia và family cha.
4 ngôn ngữDisclaim và gửi đóng góp có ngữ cảnh
Atlas này là lớp tham khảo đang được cập nhật liên tục. Mọi góp ý nên chỉ rõ hạng mục, mục cụ thể và mô tả điểm cần kiểm chứng.
Số liệu có thể thay đổi
Dân số, người nói và phân bố ngôn ngữ cần được đối chiếu với nguồn mới khi có cập nhật.
Ưu tiên nguồn kiểm chứng
Góp ý có nguồn rõ ràng sẽ dễ được rà soát hơn, đặc biệt với dữ liệu quốc gia và taxonomy.
Đóng góp theo từng mục
Chọn đúng bài viết, ngôn ngữ, hệ ngôn ngữ, nhóm ngôn ngữ hoặc quốc gia để giảm nhầm lẫn.
Gửi đóng góp
Chọn hạng mục, tìm đúng mục trong hệ thống, rồi mô tả điểm cần kiểm chứng.
